Thuật ngữ SEO cơ bản và quan trọng
SEO (Search Engine Optimization) là quá trình tối ưu hóa công cụ tìm kiếm nhằm nâng cao thứ hạng và khả năng hiển thị của website trên các trang kết quả tìm kiếm tự nhiên như Google, Bing, Yahoo,... Mục tiêu của SEO là tăng lưu lượng truy cập chất lượng vào website bằng cách cải thiện vị trí xuất hiện của các từ khóa liên quan đến sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung của doanh nghiệp trên công cụ tìm kiếm.
Keyword (Từ khóa) là những từ hoặc cụm từ mà người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm khi muốn tìm thông tin, sản phẩm hoặc dịch vụ. Từ khóa giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ nội dung của trang web và xác định trang nào phù hợp để hiển thị trong kết quả tìm kiếm (SERP) cho các truy vấn cụ thể.
Từ khóa đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chủ đề và tối ưu hóa nội dung trang web nhằm cải thiện thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm. Người làm SEO cần lựa chọn và sử dụng từ khóa phù hợp để thu hút đúng đối tượng khách hàng, tăng lưu lượng truy cập và nâng cao khả năng chuyển đổi.
Từ khóa có thể được phân loại theo nhiều cách, phổ biến nhất là:
- Từ khóa ngắn (Short-tail keywords): gồm 1-2 từ, có lượng tìm kiếm cao nhưng cạnh tranh lớn (ví dụ: “giày thể thao”).
- Từ khóa trung (Mid-tail keywords): gồm 3-4 từ, lượng tìm kiếm và cạnh tranh ở mức trung bình (ví dụ: “giày thể thao nam”).
- Từ khóa dài (Long-tail keywords): gồm 5 từ trở lên, lượng tìm kiếm thấp hơn nhưng độ chính xác và khả năng chuyển đổi cao hơn (ví dụ: “giày thể thao nam chính hãng”)
Backlink là những liên kết được trả về từ các website, blog, diễn đàn, mạng xã hội hoặc các trang web khác trỏ tới website của bạn. Đây được xem là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu giúp công cụ tìm kiếm đánh giá và xếp hạng website. Một website có càng nhiều backlink chất lượng thì khả năng cạnh tranh thứ hạng trên công cụ tìm kiếm càng cao.
Backlink còn được gọi là inbound link, incoming link hoặc inlink, có vai trò như "phiếu bầu tín nhiệm" từ các trang web khác, giúp tăng độ uy tín và tin cậy cho website của bạn trong mắt các công cụ tìm kiếm. Khi người dùng hoặc bot tìm kiếm nhấp vào backlink, họ sẽ được dẫn đến website của bạn, từ đó tăng lưu lượng truy cập tự nhiên.
Một số loại Backlink phổ biến:
- Anchor text: Văn bản chứa liên kết, khi click sẽ dẫn đến trang đích.
- Link juice: Giá trị hoặc sức mạnh được truyền qua backlink giúp tăng độ uy tín cho website.
- Dofollow link: Liên kết chuyển giá trị SEO (link juice) về website đích.
- Nofollow link: Liên kết không chuyển giá trị SEO.
- Internal link: Liên kết giữa các trang trong cùng một website.
- Low-quality link: Backlink kém chất lượng từ các trang spam, độc hại, có thể gây hại cho SEO
Link Juice là thuật ngữ dùng để chỉ sức mạnh hoặc giá trị mà một trang web truyền qua các liên kết (backlink hoặc liên kết nội bộ) đến các trang khác. Mỗi liên kết dẫn đến một trang sẽ truyền một lượng "link juice" nhất định, giống như dòng nước chảy qua hệ thống liên kết, giúp tăng độ uy tín và cải thiện thứ hạng của trang được liên kết trên công cụ tìm kiếm. Link Juice bao gồm cả liên kết nội bộ giữa các trang trong cùng một website và liên kết ngoài từ các website khác. Khi một trang có uy tín liên kết đến trang của bạn (đặc biệt là liên kết dofollow), nó sẽ chuyển một phần giá trị SEO của mình sang trang đó, giúp trang được liên kết nhận được sự đánh giá cao hơn từ Google. Cách hoạt động của Link Juice có thể hiểu như sau: nếu một trang web A có nhiều liên kết chất lượng trỏ về, nó sẽ nhận được nhiều Link Juice, từ đó tăng khả năng xếp hạng cao hơn so với trang web B không có hoặc ít liên kết. Tuy nhiên, chất lượng và số lượng liên kết đều quan trọng; một vài liên kết chất lượng cao có thể mang lại giá trị lớn hơn nhiều liên kết kém chất lượng hoặc liên kết bị phân tán sang nhiều trang khác.
On-page SEO là tập hợp các công việc tối ưu hóa các yếu tố ngay trên chính trang web hoặc trang con cần SEO, nhằm giúp website thân thiện hơn với công cụ tìm kiếm như Google và nâng cao thứ hạng trên trang kết quả tìm kiếm (SERP). Mục tiêu của SEO On-page là giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ nội dung, cấu trúc và giá trị của trang web, đồng thời cải thiện trải nghiệm người dùng khi truy cập.
Các yếu tố tối ưu trong SEO On-page bao gồm:
- Tối ưu URL: URL ngắn gọn, chứa từ khóa chính liên quan đến nội dung trang.
- Thẻ Title: Tiêu đề trang chứa từ khóa, hấp dẫn để tăng tỷ lệ nhấp.
- Meta Description: Mô tả ngắn gọn, thu hút, có chứa từ khóa để tăng khả năng click.
- Thẻ Heading (H1, H2, H3...): Phân chia cấu trúc nội dung rõ ràng, có chứa từ khóa.
- Tối ưu nội dung: Nội dung chất lượng, hữu ích, không trùng lặp, chứa từ khóa phù hợp.
- Tối ưu thẻ Alt cho hình ảnh: Mô tả hình ảnh bằng từ khóa để tăng khả năng tìm kiếm hình ảnh.
- Internal Link (liên kết nội bộ): Liên kết giữa các trang trong website giúp điều hướng và truyền sức mạnh SEO.
- Tốc độ tải trang: Trang web tải nhanh giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và thứ hạng.
- Tối ưu các yếu tố kỹ thuật: Bao gồm khai báo Schema, SSL, chuyển hướng URL, AMP, và các yếu tố khác giúp Google dễ dàng thu thập và hiểu dữ liệu.
Off-page SEO là tập hợp các kỹ thuật và hoạt động tối ưu hóa các yếu tố bên ngoài website nhằm tăng độ uy tín, sự tin cậy và nâng cao thứ hạng của website trên các công cụ tìm kiếm như Google. Các hoạt động này bao gồm xây dựng liên kết (link building), marketing trên các kênh mạng xã hội (social media), social bookmarking, guest posting, và nhiều phương pháp khác nhằm quảng bá website, thu hút lượng truy cập và cải thiện nhận thức của người dùng cũng như công cụ tìm kiếm về chất lượng trang web.
Mục tiêu chính của SEO Off-page là:
- Tăng độ uy tín và thẩm quyền của website thông qua các backlink chất lượng.
- Quảng bá thương hiệu, tăng nhận diện trên các kênh truyền thông xã hội.
- Thu hút lượng truy cập tự nhiên từ các nguồn bên ngoài.
- Giúp công cụ tìm kiếm đánh giá cao và xếp hạng tốt hơn cho website.
Các kỹ thuật SEO Off-page phổ biến bao gồm:
- Xây dựng backlink từ các trang uy tín.
- Guest posting (viết bài trên các trang khác).
- Social bookmarking và tạo hồ sơ mạng xã hội.
- Tham gia diễn đàn, bình luận blog.
- Sử dụng mạng lưới PBN (Private Blog Network).
- Marketing trên các kênh social media.
SERP (Search Engine Results Page) là viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Trang Kết quả Tìm kiếm của Công cụ Tìm kiếm". Đây là trang mà người dùng nhìn thấy sau khi nhập một truy vấn tìm kiếm trên các công cụ như Google, Bing, Yahoo,...
Trang SERP bao gồm nhiều loại kết quả khác nhau như:
- Các kết quả tìm kiếm tự nhiên (organic search results)
- Quảng cáo trả phí (paid ads, Google Adwords)
- Các đoạn trích nổi bật (featured snippets)
- Bảng xếp hạng địa điểm (local packs)
- Dữ liệu có cấu trúc (structured data)
- Các kết quả đa phương tiện như hình ảnh, video, bản đồ, đánh giá,...
Search Intent (còn gọi là User Intent hoặc Keyword Intent) là ý định tìm kiếm, tức là mục tiêu cuối cùng hoặc lý do mà người dùng nhập một truy vấn cụ thể vào công cụ tìm kiếm như Google. Nói cách khác, Search Intent thể hiện chính xác điều người dùng mong muốn tìm thấy hoặc giải quyết khi họ thực hiện một tìm kiếm.
Search Intent rất quan trọng trong SEO vì:
- Giúp người làm SEO hiểu rõ tâm lý, nhu cầu thật sự của người dùng để tạo ra nội dung phù hợp, đáp ứng đúng mong muốn.
- Tăng trải nghiệm người dùng và giữ chân khách truy cập trên website.
- Nâng cao thứ hạng trên công cụ tìm kiếm khi nội dung thỏa mãn chính xác ý định tìm kiếm.
- Giúp gia tăng tỷ lệ chuyển đổi hiệu quả hơn.
Có 4 loại Search Intent cơ bản:
- Informational Intent (Tìm kiếm thông tin): Người dùng muốn tìm hiểu, học hỏi hoặc giải đáp thắc mắc.
- Navigational Intent (Tìm kiếm điều hướng): Người dùng muốn truy cập một trang web hoặc thương hiệu cụ thể.
- Transactional Intent (Tìm kiếm giao dịch): Người dùng có ý định mua hàng hoặc thực hiện hành động cụ thể.
- Commercial Investigation (Tìm kiếm nghiên cứu trước khi mua): Người dùng đang so sánh, tìm hiểu sản phẩm/dịch vụ trước khi quyết định mua.
Meta Description: Mô tả ngắn gọn nội dung trang, hiển thị trên SERP.
Title Tag: Tiêu đề trang web hiển thị trên kết quả tìm kiếm.
Anchor Text: Văn bản chứa liên kết.
Crawl (Thu thập dữ liệu): Quá trình bot tìm kiếm thu thập thông tin trang web.
Indexing (Lập chỉ mục): Lưu trữ và tổ chức dữ liệu để phục vụ tìm kiếm.
Duplicate Content: Nội dung trùng lặp trên nhiều trang hoặc website.
Bounce Rate: Tỷ lệ người dùng rời khỏi trang sau khi xem một trang duy nhất.
Internal Link: Liên kết giữa các trang trong cùng một website.
Redirect (Chuyển hướng): Tự động chuyển từ URL này sang URL khác (301, 302).
Keyword Density: Tỷ lệ từ khóa xuất hiện trong nội dung.
Long-tail Keywords: Từ khóa đuôi dài, cụ thể và ít cạnh tranh hơn.
Black Hat SEO: Kỹ thuật SEO vi phạm nguyên tắc công cụ tìm kiếm.
White Hat SEO: Kỹ thuật SEO tuân thủ quy định, tập trung vào chất lượng.
Google My Business: Công cụ quản lý thông tin doanh nghiệp trên Google.
Schema Markup: Dữ liệu cấu trúc giúp công cụ tìm kiếm hiểu nội dung trang.
Sitemap: Bản đồ trang web giúp bot tìm kiếm hiểu cấu trúc website.
Page Speed: Tốc độ tải trang web.
User Experience (UX): Trải nghiệm người dùng trên website.
Content Marketing: Chiến lược tạo và chia sẻ nội dung giá trị.
Domain Authority (DA): Độ uy tín của tên miền.
Page Authority (PA): Độ uy tín của một trang cụ thể.
Keyword Research: Nghiên cứu từ khóa.
Keyword Stuffing: Nhồi nhét từ khóa quá mức.
Local SEO: Tối ưu tìm kiếm theo khu vực địa lý.
Mobile-Friendly: Tối ưu website cho thiết bị di động.
Rich Snippet: Đoạn trích mở rộng hiển thị thêm thông tin trên SERP.
Featured Snippet: Đoạn trích nổi bật trên đầu kết quả tìm kiếm.
Google Search Console: Công cụ quản trị website của Google.
Click-Through Rate (CTR): Tỷ lệ nhấp chuột trên kết quả tìm kiếm.
Conversion Rate: Tỷ lệ chuyển đổi từ khách truy cập thành khách hàng.
Duplicate Content: Nội dung trùng lặp gây ảnh hưởng xấu đến SEO.
Thin Content: Nội dung ít giá trị, chất lượng thấp.
Latent Semantic Indexing (LSI) Keywords: Từ khóa liên quan ngữ nghĩa.
Robots.txt: Tệp hướng dẫn bot công cụ tìm kiếm.
Canonical Tag: Thẻ cho biết trang gốc khi có nội dung trùng lặp.
Google Panda: Thuật toán đánh giá chất lượng nội dung.
Google Penguin: Thuật toán xử lý backlink kém chất lượng.
Google Hummingbird: Thuật toán hiểu ngữ nghĩa truy vấn tìm kiếm.
Google RankBrain: Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ xếp hạng tìm kiếm.
Clickbait: Tiêu đề câu view gây tò mò.
Content Audit: Đánh giá và cải thiện nội dung website.
CTR (Click Through Rate): Tỷ lệ nhấp chuột trên kết quả tìm kiếm.
Domain Name: Tên miền website.
Duplicate Content: Nội dung trùng lặp.
Google Analytics: Công cụ phân tích lưu lượng truy cập.
Google Local Pack: Danh sách doanh nghiệp địa phương trên Google.
Image Alt Text: Văn bản thay thế cho hình ảnh.
Keyword Difficulty: Độ khó của từ khóa.
Link Building: Xây dựng liên kết.
Link Farm: Mạng lưới liên kết chất lượng thấp.
Local Pack: Kết quả tìm kiếm địa phương.
Manual Action: Hình phạt thủ công từ Google.
Mobile-First Indexing: Ưu tiên lập chỉ mục phiên bản di động.
Negative SEO: Hành động gây hại SEO đối thủ.
Noindex Tag: Thẻ không cho phép lập chỉ mục trang.
Nofollow Link: Liên kết không truyền giá trị SEO.
Organic Traffic: Lưu lượng truy cập tự nhiên.
Page Rank: Thuật toán xếp hạng của Google.
Pogo-sticking: Người dùng thoát nhanh khỏi trang và quay lại SERP.
Rank Tracking: Theo dõi thứ hạng từ khóa.
Referral Traffic: Lưu lượng truy cập từ các trang khác.
Robots Meta Tag: Thẻ điều khiển bot trên từng trang.
Schema.org: Chuẩn dữ liệu cấu trúc.
Search Intent: Mục đích tìm kiếm của người dùng.
Search Volume: Lượng tìm kiếm từ khóa.
SEO Audit: Kiểm tra và đánh giá SEO website.
SEO Copywriting: Viết nội dung chuẩn SEO.
SEO Friendly URL: URL thân thiện với SEO.
Session Duration: Thời gian người dùng ở lại website.
Site Speed: Tốc độ tải trang.
Sitelinks: Liên kết phụ hiển thị trên SERP.
Spam Score: Điểm đánh giá spam của website.
Structured Data: Dữ liệu có cấu trúc.
Thin Content: Nội dung nghèo nàn, ít giá trị.
Title Tag: Thẻ tiêu đề trang.
Traffic: Lưu lượng truy cập website.
Trust Flow: Chỉ số độ tin cậy của backlink.
URL: Địa chỉ trang web.
User Generated Content (UGC): Nội dung do người dùng tạo.
Webmaster Tools: Công cụ quản trị website.
XML Sitemap: Sơ đồ trang web định dạng XML.
Một số thuật ngữ nâng cao và chuyên sâu
Accelerated Mobile Pages (AMP)
Artificial Intelligence (AI) in SEO
Bounce Rate
Click Depth
Content Gap Analysis
Conversion Rate Optimization (CRO)
Crawl Budget
Domain Trust
E-A-T (Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness)
Featured Snippet Optimization
Google BERT
Google Medic Update
Heatmap
HTTP/2
Index Bloat
Keyword Cannibalization
Link Equity
Log File Analysis
Mobile Usability
Negative SEO
Page Experience
Pillar Content
RankBrain
Referral Spam
Schema Markup
Semantic Search
SEO Funnel
TF-IDF
Thin Affiliate Pages
Topic Clusters
User Intent
User Signals
Voice Search SEO
Citations:
- https://gtvseo.com/thuat-ngu-seo/
- https://skillking.fpt.edu.vn/tin-tuc/thuat-ngu-trong-seo/
- https://ngocdenroi.com/seo/thuat-ngu-seo.html
- https://seodo.vn/thuat-ngu-seo-chi-tiet/
- https://mikotech.vn/thuat-ngu-trong-seo/
- https://vietmoz.edu.vn/tong-hop-thuat-ngu-seo/
- https://seosona.com/seo/thuat-ngu/
- https://gobranding.com.vn/cac-thuat-ngu-seo/
