7 bước làm nên một sản phẩm công nghệ hữu dụng

7 bước làm nên một sản phẩm công nghệ hữu dụng

Cập nhật lúc 18:13 18/06/2025
Quy trình 7 bước xây dựng nên một sản phẩm công nghệ hữu dụng đáp ứng đúng nhu cầu thực sự của khách hàng và đạt được các mục tiêu đặt ra của công ty.
Xây dựng một sản phẩm công nghệ hữu dụng (nguồn: Internet)
Xây dựng một sản phẩm công nghệ hữu dụng (nguồn: Internet)

Quá trình xây dựng, phát triển sản phẩm nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu thực sự của khách hàng và đạt được “product-market fit” (sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường) xoay quanh trả lời các câu hỏi:

WHY (Tại sao)

  • Xác định thị trường mục tiêu (Target Market), phân khúc (Segmentation), và khách hàng mục tiêu (Target Customers).
  • Mục tiêu là chọn đúng thị trường, phân khúc có tiềm năng, phù hợp với năng lực đội ngũ và loại bỏ các phân khúc không phù hợp.

WHAT (Cái gì)

  • Xác định chân dung người dùng (User Persona), nhu cầu tổng thể (Needs), nhu cầu chưa được đáp ứng (Underserved Needs), và sự phù hợp sản phẩm-thị trường (Product Market Fit).
  • Xây dựng đề xuất giá trị (Value Proposition) và bộ tính năng sản phẩm (Product Feature Set) dựa trên việc giải quyết các nhu cầu thực sự của khách hàng.

HOW (Như thế nào)

  • Thiết kế trải nghiệm người dùng (User Experience), giao diện (User Interface), xây dựng phần front-end và back-end.
  • Đảm bảo sản phẩm không chỉ giải quyết vấn đề mà còn mang lại trải nghiệm tốt, dễ sử dụng và vận hành hiệu quả.

Quy trình 7 bước giúp giúp đội ngũ sản phẩm có cái nhìn tổng thể, từ việc xác định đúng thị trường, hiểu sâu nhu cầu khách hàng, đến việc thiết kế, phát triển và vận hành sản phẩm từ đó xác định Underserved Needs (nhu cầu chưa được đáp ứng) và Value Proposition (giá trị đề xuất), từ đó tạo ra sản phẩm thực sự có ý nghĩa trên thị trường và tăng xác suất thành công khi scale-up.

Digital Product (nguồn: Intenet)
Digital Product (nguồn: Intenet)

Trước khi đi vào chi tiết để xây dựng một ứng dụng có ích với khách hàng và doanh nghiệp, chúng ta cùng tìm hiểu một số khái niệm liên quan đến sản phẩm/ứng dụng công nghệ.

Thế nào là một sản phẩm công nghệ tốt?

Digital Product (Sản phẩm số) là sản phẩm sử dụng công nghệ để tạo ra giá trị cụ thể hoặc mang lại lợi ích đặc thù cho người dùng. Khác với sản phẩm vật lý truyền thống, digital product có thể tồn tại dưới dạng vật lý (thiết bị có thể cầm, chạm) hoặc ảo (tương tác qua giao diện kỹ thuật số), hoặc kết hợp cả hai.

Ví dụ điển hình bao gồm:

  • Website như Google cung cấp dịch vụ tìm kiếm thông tin.
  • Ứng dụng web như MoneySupermarket’s loans search hỗ trợ so sánh các khoản vay.
  • Ứng dụng di động như WhatsApp cho phép nhắn tin và gọi điện.
  • Thiết bị thông minh như Fitbit theo dõi sức khỏe.
  • Hệ thống giải trí trên xe hơi hoặc dịch vụ phát trực tuyến như Netflix.

Một sản phẩm tốt không chỉ đáp ứng nhu cầu người dùng mà còn tạo ra giá trị bền vững cho doanh nghiệp.

user needs & business needs (nguồn: Internet)
user needs & business needs (nguồn: Internet)

Giải quyết vấn đề thực tế của người dùng

Digital product tốt phải tập trung vào Underserved Needs - những nhu cầu chưa được đáp ứng trên thị trường. Ví dụ, Airbnb thành công vì giải quyết nhu cầu về chỗ ở giá rẻ và trải nghiệm địa phương, trong khi Netflix đáp ứng mong muốn xem phim mọi lúc, mọi nơi.

User needs (nguồn: Internet)
User needs (nguồn: Internet)

Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (User-centric)

User-centric design (nguồn: Internet)
User-centric design (nguồn: Internet)
  • Trải nghiệm người dùng (UX) mượt mà: Giao diện phải trực quan, dễ điều hướng, và tối ưu cho cả desktop lẫn mobile. Ví dụ, ứng dụng WhatsApp được đánh giá cao nhờ tính năng nhắn tin đơn giản và tốc độ phản hồi nhanh.
  • Tính tiếp cận (Accessibility): Thiết kế phải phù hợp với người dùng khuyết tật (font chữ rõ ràng, hỗ trợ screen reader).
  • Cá nhân hóa: Sử dụng AI để đề xuất nội dung/phản hồi theo hành vi người dùng, như Netflix và Spotify.

Đề xuất giá trị rõ ràng và khác biệt

Sản phẩm cần có Unique Selling Proposition (USP) để nổi bật giữa đối thủ.

Unique selling proposition (nguồn: Internet)
Unique selling proposition (nguồn: Internet)

Ví dụ:

  • Canva cung cấp công cụ thiết kế miễn phí cho người không chuyên, khác biệt với Adobe Photoshop.
  • Slack tập trung vào tích hợp liền mạch với các nền tảng như Google Drive và Zoom, tối ưu hóa workflow cho team.

Một digital product tốt là sự kết hợp giữa giải pháp sáng tạo, trải nghiệm người dùng vượt trội, và chiến lược phát triển bền vững. Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần liên tục lắng nghe phản hồi, ứng dụng công nghệ mới, và duy trì tầm nhìn dài hạn. Thành công không chỉ đo bằng doanh thu mà còn ở khả năng thay đổi hành vi và nâng cao chất lượng cuộc sống người dùng

Khám phá 7 bước tạo ra sản phẩm công nghệ hữu dụng

Digital product (nguồn: Internet)
Digital product (nguồn: Internet)

1. Xác định thị trường mục tiêu (Target Market)

Market research (nguồn: Internet)
Market research (nguồn: Internet)
  • Phân tích thị trường tổng thể: Chọn ngành/lĩnh vực dựa trên expertise của đội ngũ và quy mô tiềm năng của thị trường. Ví dụ: Airbnb chọn ngành du lịch vì hiểu rõ nhu cầu lưu trú linh hoạt.
  • Loại bỏ phân khúc không phù hợp:
    Phân khúc không mong muốn: đây là phân khúc không thể phục vụ hoặc phục vụ thì sẽ không thể bằng các đơn vị khác.
    - Phân khúc không thể phục vụ: Nhóm khách hàng cao cấp đòi hỏi dịch vụ đặc biệt.
    Ví dụ: Airbnb loại trẻ em vì họ thường đi cùng gia đình. Phân khúc không thể phục vụ: Nhóm khách hàng cao cấp đòi hỏi dịch vụ đặc biệt.

2. Phân khúc khách hàng (Customer Segmentation)

Market segmentation (nguồn: Internet)
Market segmentation (nguồn: Internet)
  • Chia nhỏ thị trường thành các nhóm dựa trên hành vi và mục tiêu: Ví dụ: Airbnb phân loại khách hàng thành người trẻ độc thân, gia đình, và khách công tác.
  • Xây dựng User Persona: Mô tả chi tiết nhân khẩu học, thói quen, và pain points của từng nhóm.
Market segmentation (nguồn: Internet)
Market segmentation (nguồn: Internet)

3. Xác định nhu cầu chưa được đáp ứng (Underserved needs)

  • Liệt kê nhu cầu tổng thể: Ví dụ, khách du lịch cần chỗ ở giá rẻ, linh hoạt, và trải nghiệm địa phương.
  • Loại bỏ nhu cầu đã được giải quyết tốt: Airbnb không tập trung vào đặt vé máy bay (đã có Skyscanner) hay đánh giá điểm đến (đã có TripAdvisor).
  • Airbnb không tập trung vào đặt vé máy bay (đã có Skyscanner) hay đánh giá điểm đến (đã có TripAdvisor).
  • Tập trung vào khoảng trống thị trường: Giá trị cốt lõi của Airbnb là kết nối chủ nhà với khách du lịch qua nền tảng chia sẻ nhà ở.
User needs but underserved (nguồn: Internet)
User needs but underserved (nguồn: Internet)

4. Thiết lập giá trị đề xuất (Value Proposition)

  • Match Underserved Needs với giải pháp: Airbnb cung cấp Airbnb for Family và Airbnb for Business để giải quyết nhu cầu cụ thể.
  • Đảm bảo Product-Market Fit: Sản phẩm phải đạt được sự cân bằng giữa giải pháp kỹ thuật và nhu cầu thực tế, thông qua liên tục validate với người dùng.
Product market fit (nguồn: Internet)
Product market fit (nguồn: Internet)

5. Thiết kế sản phẩm và tính năng (Product & Feature Set)

Minimum viable product (nguồn: Internet)
Minimum viable product (nguồn: Internet)
  • Xác định core features: Ví dụ, Airbnb tập trung vào tính năng tìm kiếm linh hoạt, đặt phòng trực tuyến, và hệ thống đánh giá.
  • Phát triển trải nghiệm người dùng (UX): - User Flow: Tối ưu hóa quy trình từ tìm kiếm đến thanh toán. - Wireframe & Prototype: Sử dụng Figma/Sketch để thiết kế giao diện.
  • User Flow: Tối ưu hóa quy trình từ tìm kiếm đến thanh toán.
  • Wireframe & Prototype: Sử dụng Figma/Sketch để thiết kế giao diện.

6. Triển khai và tối ưu hóa (Implementation & Optimization)

Full stack (nguồn: Internet)
Full stack (nguồn: Internet)
  • Làm việc với đội kỹ thuật: - Front-end: Xây dựng giao diện responsive cho web và app. - Back-end: Đảm bảo hệ thống xử lý đơn đặt hàng và thanh toán ổn định.
  • Front-end: Xây dựng giao diện responsive cho web và app.
  • Back-end: Đảm bảo hệ thống xử lý đơn đặt hàng và thanh toán ổn định.
  • QA & Testing: - Usability Testing: Thu thập phản hồi từ người dùng thực qua A/B testing. - Performance Testing: Tối ưu tốc độ tải trang và xử lý dữ liệu.
  • Usability Testing: Thu thập phản hồi từ người dùng thực qua A/B testing.
  • Performance Testing: Tối ưu tốc độ tải trang và xử lý dữ liệu.

7. Đo lường và cải tiến (Measurement & Iteration)

Đo lường và cải tiến (nguồn: Internet)
Đo lường và cải tiến (nguồn: Internet)
  • Theo dõi KPI:
    - Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
    - Thời gian sử dụng trung bình (Session Duration).
    - Net Promoter Score (NPS).
  • Phân tích dữ liệu: Sử dụng công cụ như Google Analytics, Mixpanel để điều chỉnh chiến lược.
  • Cập nhật sản phẩm: Dựa trên feedback và xu hướng thị trường.

Case study: xây dựng ứng dụng du lịch

Case study (nguồn: Internet)
Case study (nguồn: Internet)
  1. Target Market: Người trẻ 18–35 tuổi thích du lịch bụi.
  2. Underserved Needs: Thiếu nền tảng tổng hợp thông tin về homestay giá rẻ và tour tự túc.
  3. Value Proposition: Ứng dụng kết nối trực tiếp với chủ homestay và cung cấp lộ trình du lịch tùy chỉnh.
  4. Feature Set: Tìm kiếm homestay theo ngân sách. Xây dựng lộ trình dựa trên sở thích cá nhân (AI-driven). Hệ thống đánh giá và chia sẻ kinh nghiệm.
  5. Hệ thống đánh giá và chia sẻ kinh nghiệm.
  6. Triển Khai: Sử dụng React Native cho app, Node.js cho backend, và MongoDB để lưu trữ dữ liệu.
  7. Measurement: Theo dõi tỷ lệ người dùng quay lại (Retention Rate) và số lượt đặt phòng thành công.
timeExc: 485ms, state: HIT, #1767176590719
    vnDev Co., Ltd.
  • Make with ❤️ in Vietnam
  • © Since 2008 - A member of vnDev Co., Ltd.